Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mountain lioness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con sư tử núi cái
danh từ
A female mountain lion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mountain lioness
Dạng gốc
(base form)
mountain lioness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mountain lion
+
-ess
AI
1
Con sư tử núi cái
1
Con sư tử núi cái
1
Con sư tử núi cái