Dịch

mountain guide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vận động viên leo núi chuyên nghiệp được chứng nhận thường được tuyển dụng để đảm bảo sự an toàn cho nhóm leo núi hoặc trượt tuyếtdanh từA typically certified professional mountaineer employed to ensure the safety of the climbing or skiing party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mountain guideDạng gốc (base form)
  2. mountain guidesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI