Dịch

mottephobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ hãi phi lý về bướm đêm hoặc bướmdanh từkhông đếm được (uncountable)An irrational fear of moths or butterflies.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [> , , ] ** ... ? :-))
  • ( ) (), ().

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcMotte“moth”

AI