motorized
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có gắn động cơtính từkhông so sánh (not comparable)Equipped with a motor.
- Được trang bị xe cơ giớitính từkhông so sánh (not comparable)Supplied with motor vehicles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| motorized infantrydanh từ | danh từ | Bộ binh được vận chuyển bằng xe tải, xe cơ giới và đôi khi bằng xe bọc thép hạng nhẹ |
| motorized bancadanh từ | danh từ | Một chiếc banca có động cơ; một chiếc thuyền máy |
| motorized scooterdanh từ | danh từ | Chiếc xe tay ga chạy bằng động cơ điện |
| motorized treadmill | Máy chạy bộ điện |
Ví dụ
- , .Một số người cho rằng xe gắn máy chẳng qua chỉ là một chiếc xe đạp có gắn động cơ, nhưng những người khác thì không đồng ý.
- Britain's , , nation's , .Tại các thị trấn có mật độ xe cơ giới cao ở Anh, tình trạng tắc nghẽn và khí thải độc hại ngày càng tăng, cùng với những lo ngại về sức khỏe quốc gia, làm nổi bật nhu cầu áp dụng các hình thức giao thông bền vững hơn như đi xe đạp và đi bộ.
- .Cảm biến cho mái hiên tự động có thể mua ở đây.
Họ từ (word family)
cùng gốc motorizedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha