Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motify
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tạo thành một họa tiết
động từ
To form a motif
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motify
Nguyên thể
(infinitive)
motif
ies
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
motif
ied
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
motify
ing
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Tạo thành một họa tiết
1
Tạo thành một họa tiết
1
Tạo thành một họa tiết