Dịch

mothering-cake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh simnel; một trong những loại bánh tráng miệng khác nhau được ăn vào Chủ nhật Làm Mẹdanh từA simnel cake; one of various dessert cakes eaten on Mothering Sunday.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mothering-cakeDạng gốc (base form)
  2. mothering-cakesSố nhiều (plural)

AI