Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mother-naked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trần như nhộng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Completely naked.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一丝不挂
yī sī bù guà
Không một mảnh vải che thân, trần như nhộng
AI
1
Trần như nhộng
1
Trần như nhộng
1
Trần như nhộng