Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mossbanker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một con cá; một menhaden
danh từ
A fish; a menhaden.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mossbanker
Dạng gốc
(base form)
mossbanker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hà Lan
marsbanker
AI
1
Một con cá
1
Một con cá
1
Một con cá