Dịch

moss-hag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái hố hoặc vũng lầy trong đầm lầydanh từA pit or slough in a bog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moss-hagDạng gốc (base form)
  2. moss-hagsSố nhiều (plural)

AI