Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mososcale
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có quy mô từ 40 cm đến 40 mét (hoặc 16 inch và 130 feet)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a scale of between 40 centimetres and 40 metres (or 16 inches and 130 feet).
AI
1
Có quy mô từ 40 cm đến 40 mét (hoặc 16 inch và 130 feet)
1
Có quy mô từ 40 cm đến 40 mét (hoặc 16 inch và 130 feet)
1
Có quy mô từ 40 cm đến 40 mét (hoặc 16 inch và 130 feet)