Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mosher
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người moshes
danh từ
One who moshes.
2
Thành viên của một nhóm văn hóa thay thế; một greb hoặc goth
danh từ
A member of an alternative subculture; a grebo or goth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mosher
Dạng gốc
(base form)
mosher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mosh
+
-er
Ví dụ
The
witness
,
aged
14,
wept
as
she
begged
for
an
ambulance
,
saying
:
"
This
mosher's
just
been
banged
because
he's
a
mosher
.
"
AI
1
Người moshes
2
Thành viên của một nhóm văn hóa thay thế
1
Người moshes
2
Thành viên của một nhóm văn hóa thay thế
1
Người moshes
2
Thành viên của một nhóm văn hóa thay thế