Dịch

moshava

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu định cư nông nghiệp của người Do Thái ban đầu ở Palestine thời tiền Israeldanh từAn early Jewish agricultural settlement in pre-Israeli Palestine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. moshavaDạng gốc (base form)
  2. moshavoth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. moshavot (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. moshavasSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Tháiמושבה

AI