moshava
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu định cư nông nghiệp của người Do Thái ban đầu ở Palestine thời tiền Israeldanh từAn early Jewish agricultural settlement in pre-Israeli Palestine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- moshavaDạng gốc (base form)
- moshavoth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- moshavot (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- moshavasSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiמושבה