mosesite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất thủy ngân rất hiếm được tìm thấy như một chất phụ trong các mỏ thủy ngân, thường kết hợp với đá vôidanh từkhông đếm được (uncountable)A very rare mercury mineral found as an accessory in deposits of mercury, often in conjunction with limestone.