Dịch

mortuary sword

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm (thường có hai lưỡi) với lưỡi thẳng và chuôi nửa giỏ, được sử dụng ở Anh, đặc biệt là trong Nội chiến Anhdanh từA (typically two-edged) sword with a straight blade and a half-basket hilt, used in Britain especially during the English Civil War.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mortuary swordDạng gốc (base form)
  2. mortuary swordsSố nhiều (plural)

AI