Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
morselizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị nghiền nát vật liệu thành từng miếng
danh từ
A device that crushes a material into morsels
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morselizer
Dạng gốc
(base form)
morselizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
morselize
+
-er
Ví dụ
Various
methods
are
introduced
to
crush
the
cartilage
into
desired
consistency
including
cartilage
morselizer
,
and
cottle
cartilage
crusher
.
AI
1
Thiết bị nghiền nát vật liệu thành từng miếng
1
Thiết bị nghiền nát vật liệu thành từng miếng
1
Thiết bị nghiền nát vật liệu thành từng miếng