morphogenic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một hình thái, một hình thái hoặc sự hình thành hình tháitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a morphogen, a morphogene or morphogenesis.
Họ từ (word family)
cùng gốc morphogenicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha