Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morgengift
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Của hồi môn hôn nhân của người Anglo-Saxon
danh từ
A marriage dowry, among the Anglo-Saxons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morgengift
Dạng gốc
(base form)
morgengift
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Của hồi môn hôn nhân của người Anglo-Saxon
1
Của hồi môn hôn nhân của người Anglo-Saxon
1
Của hồi môn hôn nhân của người Anglo-Saxon