Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morfoundering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Catarrh hoặc bệnh cảm lạnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Catarrh or coldlike illness.
Nguồn gốc
(etymology)
morfounder
“catarch”
+
-ing
AI
1
Catarrh hoặc bệnh cảm lạnh
1
Catarrh hoặc bệnh cảm lạnh
1
Catarrh hoặc bệnh cảm lạnh