morbosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bệnh tật; sự không lành mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diseased state; unhealthiness.
- Một đặc điểm bệnh hoạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a morbid feature
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morbosityDạng gốc (base form)
- morbositiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmorbositas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha