Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
morbillous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc bệnh sởi
tính từ
Resembling or relating to measles.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
morbilli
“measles”
Ví dụ
morbillous
ophthalmia
morbillous
catarrh
AI
1
Thuộc bệnh sởi
1
Thuộc bệnh sởi
1
Thuộc bệnh sởi