Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moratory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đình trả nợ, hoãn n
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to delay of payment or fulfilment of an obligation.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
moratorius
“delaying”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
moratorio
Tạm dừng
AI
1
Đình trả nợ
1
Đình trả nợ
1
Đình trả nợ