Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mootwa
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của military operations other than war
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acronym of military operations other than war.
AI
1
Viết tắt của military operations other than war
1
Viết tắt của military operations other than war
1
Viết tắt của military operations other than war