Dịch

mooted

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không còn giá trị, mang tính bàn luậntính từMade, or proven to be, moot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mootedDạng gốc (base form)
  2. more mootedSo sánh hơn (comparative)
  3. most mootedSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc mooted

Ví dụ

  • .Ý tưởng này đã được đưa ra bàn thảo trong cuộc họp.

AI