moorman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông sống trên hoặc xung quanh đồng hoangdanh từA man who lives on or around the moors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- moormanDạng gốc (base form)
- moormen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa