Dịch

moorman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông sống trên hoặc xung quanh đồng hoangdanh từA man who lives on or around the moors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. moormanDạng gốc (base form)
  2. moormen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI