Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mooree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vải cotton từ Ấn Độ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A kind of cotton cloth from India.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mooree
Dạng gốc
(base form)
mooree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại vải cotton từ Ấn Độ
1
Loại vải cotton từ Ấn Độ
1
Loại vải cotton từ Ấn Độ