Dịch

moor macaque

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Macaca maura, một loài khỉ đặc hữu của Sulawesi, có bộ lông trên cơ thể từ màu nâu đến đen, mảng mông nhợt nhạt và phần da trần màu hồng ở môngdanh từMacaca maura, a macaque, endemic to Sulawesi, with brown to black body fur, a pale rump patch, and pink bare skin on the rump.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moor macaqueDạng gốc (base form)
  2. moor macaquesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI