moor macaque
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Macaca maura, một loài khỉ đặc hữu của Sulawesi, có bộ lông trên cơ thể từ màu nâu đến đen, mảng mông nhợt nhạt và phần da trần màu hồng ở môngdanh từMacaca maura, a macaque, endemic to Sulawesi, with brown to black body fur, a pale rump patch, and pink bare skin on the rump.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moor macaqueDạng gốc (base form)
- moor macaquesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa