Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moonshine pudding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bánh pudding làm từ bánh mì và bơ, nho, kem và trứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pudding made with bread and butter, currants, cream, and eggs.
AI
1
Loại bánh pudding làm từ bánh mì và bơ
1
Loại bánh pudding làm từ bánh mì và bơ
1
Loại bánh pudding làm từ bánh mì và bơ