Dịch

montuous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Miền núi, đồi núitính từMountainous, hilly.
  2. Nằm giữa những ngọn núitính từSituated among mountains.

Nguồn gốc (etymology)

mount-uous

  1. từ tiếng Anh trung đạimountuous
  2. từ tiếng Latinhmontuōsus

AI