Dịch

monticle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gò, đống, đồi nhdanh từA small mountain, or hillock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monticleDạng gốc (base form)
  2. monticlesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạimonticule

AI