Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monticle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gò, đống, đồi nh
danh từ
A small mountain, or hillock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monticle
Dạng gốc
(base form)
monticle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp trung đại
monticule
AI
1
Gò
1
Gò
1
Gò