Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monorepository
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Monorepo
danh từ
A monorepo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monorepository
Dạng gốc
(base form)
monorepositor
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Monorepo
1
Monorepo
1
Monorepo