Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monopolylogist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Diễn viên thực hiện độc thoại
danh từ
An actor who performs a monopolylogue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monopolylogist
Dạng gốc
(base form)
monopolylogist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Diễn viên thực hiện độc thoại
1
Diễn viên thực hiện độc thoại
1
Diễn viên thực hiện độc thoại