Dịch

monopolism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế độ tư bản độc quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any doctrine supporting a monopoly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monopolismDạng gốc (base form)
  2. monopolismsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc monopolism

AI