Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mononeuritis multiplex
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm dây thần kinh đồng thời ảnh hưởng đến các dây thần kinh đơn lẻ ở xa nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
neuritis that simultaneously affects single nerves remote from each other
AI
1
Viêm dây thần kinh đồng thời ảnh hưởng đến các dây thần kinh đơn lẻ ở xa nhau
1
Viêm dây thần kinh đồng thời ảnh hưởng đến các dây thần kinh đơn lẻ ở xa nhau
1
Viêm dây thần kinh đồng thời ảnh hưởng đến các dây thần kinh đơn lẻ ở xa nhau