Dịch

mononeuritis multiplex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm dây thần kinh đồng thời ảnh hưởng đến các dây thần kinh đơn lẻ ở xa nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)neuritis that simultaneously affects single nerves remote from each other

AI