monographically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách chuyên khảo; theo cách của một cuốn sách học thuật hoặc một chuyên luận về một chủ đề hoặc một nhóm chủ đềtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a monographic manner; in the manner of a scholarly book or a treatise on a single subject or group of subjects.
Nguồn gốc (etymology)
monographic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha