Dịch

monographically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách chuyên khảo; theo cách của một cuốn sách học thuật hoặc một chuyên luận về một chủ đề hoặc một nhóm chủ đềtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a monographic manner; in the manner of a scholarly book or a treatise on a single subject or group of subjects.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI