Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monodactyl
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với monodactylous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of monodactylous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monodactyl
monodactyl
y
Sự hiện diện của một chữ số trên một chi
danh từ
monodactyl
id
Các loài cá thuộc họ Monodactylidae
danh từ
monodactyl
ate
Một ngón
tính từ
monodactyl
ism
Đồng nghĩa với monodactyly
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Đồng nghĩa với monodactylous
1
Đồng nghĩa với monodactylous
1
Đồng nghĩa với monodactylous