monocled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đang đeo kính một mắttính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a monocle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monocled cobradanh từ | danh từ | Naja kaouthia, một loài rắn hổ mang ở Nam và Đông Nam Á |