monochromate
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hợp chất có một anion cromat duy nhất trên mỗi phân tử hoặc tế bào đơn vịdanh từA compound that has a single chromate anion per molecule or unit cell
- Đơn sắc hóađộng từto monochromatize
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monochromateNguyên thể (infinitive)
- monochromatesSố nhiều (plural)
- monochromatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- monochromatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monochromated scanning transmission electron microscopedanh từ | danh từ | Kính hiển vi điện tử truyền qua quét có khả năng tập trung các electron vào đầu dò khoảng 0,14 nm và do đó phân biệt được từng nguyên tử |
| monochromated scanning transmission electron microscopesdanh từ | danh từ | plural of monochromated scanning transmission electron microscopechưa dịch |