Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moneys
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làng hoang
danh từ
Collectively money
Họ từ
(word family)
cùng gốc
moneys
moneys
cape
Môi trường tài chính; trạng thái của một nền kinh tế
danh từ
AI
1
Làng hoang
1
Làng hoang
1
Làng hoang