Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
money for jam
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
(từ lóng) làm chơi ăn thật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Money made very easily.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
money for old rope
Ví dụ
For
an
ex-chainman
,
the
locating
business
was
money
for
jam
at
$25.00
for
a
light
morning's
work
.
AI
1
(từ lóng) làm chơi ăn thật
1
(từ lóng) làm chơi ăn thật
1
(từ lóng) làm chơi ăn thật