Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monetaristic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chủ nghĩa tiền tệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to monetarism.
AI
1
Liên quan đến chủ nghĩa tiền tệ
1
Liên quan đến chủ nghĩa tiền tệ
1
Liên quan đến chủ nghĩa tiền tệ