Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monasticist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tu hành; một tu sĩ
danh từ
One who practices monasticism; a monastic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monasticist
Dạng gốc
(base form)
monasticist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tu hành
1
Người tu hành
1
Người tu hành