Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
molybdous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc có chứa molypden
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or containing molybdenum
Nguồn gốc
(etymology)
molybdenum
+
-ous
Ví dụ
molybdous
acid
molybdous
salt
AI
1
Của
1
Của
1
Của