Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molybdena
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
molybdenite
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
molybdena
molybdena
te
Đồng nghĩa với molybdate
danh từ
molybdena
cyclopentane
Dị vòng cơ kim bão hòa có bốn nguyên tử cacbon và một nguyên tử molypden; bất kỳ dẫn xuất nào (thường là cacbonyl) của hợp chất này
danh từ
AI
1
molybdenite
1
molybdenite
1
molybdenite