Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mollycot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn ông nhu nhược
danh từ
An effeminate man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mollycot
Dạng gốc
(base form)
mollycot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đàn ông nhu nhược
1
Người đàn ông nhu nhược
1
Người đàn ông nhu nhược