Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molinology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về nhà máy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of mills.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
molinologist
molinologically
molinological
molinologic
AI
1
Nghiên cứu về nhà máy
1
Nghiên cứu về nhà máy
1
Nghiên cứu về nhà máy