moisturising cream
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kem dưỡng ẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cream that moisturises the skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moisturising creamDạng gốc (base form)
- moisturising creamsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha