Dịch

moisturising cream

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kem dưỡng ẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cream that moisturises the skin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moisturising creamDạng gốc (base form)
  2. moisturising creamsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI