Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modus procedendi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương pháp tiến hành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A method of proceeding.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
modus operandi
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
modus prōcēdendī
AI
1
Phương pháp tiến hành
1
Phương pháp tiến hành
1
Phương pháp tiến hành