Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modulatory
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến điều chế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to modulation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
modulatory
cardio
modulatory
Điều chỉnh hoạt động của tim
tính từ
onco
modulatory
Làm thay đổi sự tiến triển của bệnh ung thư
tính từ
neuro
modulatory
Liên quan đến điều hòa thần kinh
tính từ
mechano
modulatory
Liên quan đến điều chế cơ học
tính từ
Xem thêm 11 từ
Nguồn gốc
(etymology)
modulate
+
-ory
AI
1
Liên quan đến điều chế
1
Liên quan đến điều chế
1
Liên quan đến điều chế