Dịch

modernizing

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính cải cách, có xu hướng hiện đại hóatính từReformist; tending to modernize.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modernizingDạng gốc (base form)
  2. more modernizingSo sánh hơn (comparative)
  3. most modernizingSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • [ ] , .[Gilbert Murray] không chỉ uyên bác về tiếng Hy Lạp và Latinh, mà còn là một nhà cổ điển học theo xu hướng hiện đại hóa.
  • , “.”Tuy nhiên, cần nhớ rằng nội dung giáo dục nông thôn thường không mang tính “hiện đại hóa” lắm.
  • " ? ."

AI