modernizing
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tính cải cách, có xu hướng hiện đại hóatính từReformist; tending to modernize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modernizingDạng gốc (base form)
- more modernizingSo sánh hơn (comparative)
- most modernizingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [ ] , .[Gilbert Murray] không chỉ uyên bác về tiếng Hy Lạp và Latinh, mà còn là một nhà cổ điển học theo xu hướng hiện đại hóa.
- , “.”Tuy nhiên, cần nhớ rằng nội dung giáo dục nông thôn thường không mang tính “hiện đại hóa” lắm.
- " ? ."