Dịch

modernista

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa hiện đại, đặc biệt là một người ủng hộ chủ nghĩa hiện đại một cách tích cựcdanh từA modernist, especially a militantly devoted supporter of modernism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modernistaDạng gốc (base form)
  2. modernistasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamodernista

Ví dụ

  • , , .

AI